叠漏 điệp lậu Hán Việt: điệp lậu Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 漏 (lậu)Hán Việtđiệp lậuCấu tạo叠 + 漏 · điệp + lậu nghĩa thành phần: điệp + lậu