疊蓋 điệp cái Hán Việt: điệp cái Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 蓋 (cái)Hán Việtđiệp cáiCấu tạo疊 + 蓋 · điệp + cái nghĩa thành phần: điệp + cái Nghĩa EngCihui 疊蓋 iégài v. (over)lap