叠肩 điệp kiên Hán Việt: điệp kiên Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 肩 (kiên)Hán Việtđiệp kiênCấu tạo叠 + 肩 · điệp + kiên nghĩa thành phần: điệp + kiên