疊起 điệp khởi Hán Việt: điệp khởi Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 起 (khởi)Hán Việtđiệp khởiCấu tạo疊 + 起 · điệp + khởi nghĩa thành phần: điệp + khởi Nghĩa EngCihui 疊起 diéqǐ* r.v. 1. fold up 2. pile up