疊跟 điệp cân Hán Việt: điệp cân Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 跟 (cân)Hán Việtđiệp cânCấu tạo疊 + 跟 · điệp + cân nghĩa thành phần: điệp + cân Nghĩa EngCihui stacked heel