叠踵 điệp chủng Hán Việt: điệp chủng Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 踵 (chủng)Hán Việtđiệp chủngCấu tạo叠 + 踵 · điệp + chủng nghĩa thành phần: điệp + chủng