叡作

ruì zuò duệ tác

Hán Việt: duệ tác · Pinyin: ruì zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹杰作。高明之作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹杰作。高明之作。