叡作

ruì zuòduệ tác

Hán Việt: duệ tác · Pinyin: ruì zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹杰作。高明之作。

Cấu tạo: 叡 (duệ) + 作 (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹杰作。高明之作。

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱