叡後 ruì hòu · duệ hậu Hán Việt: duệ hậu · Pinyin: ruì hòu Tổng quan Cấu tạo: 叡 (duệ) + 後 (hậu)Pinyinruì hòuHán Việtduệ hậuCấu tạo叡 + 後 · duệ + hậu nghĩa thành phần: duệ + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣明的君主。Tân Hoa Tự Điển 1.圣明的君主。