叡后 ruì hòu·duệ hậu Hán Việt: duệ hậu · Pinyin: ruì hòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.圣明的君主。 Cấu tạo: 叡 (duệ) + 後 (hậu)Pinyinruì hòuHán Việtduệ hậuCấu tạo叡 + 後 · duệ + hậu nghĩa thành phần: duệ + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.圣明的君主。 Từ liên quan Gần nghĩa叡智 · 后世 · 后事 · 后人 · 后付 · 后代 · 后仰 · 后任