叡哲 ruì zhé · duệ triết Hán Việt: duệ triết · Pinyin: ruì zhé Tổng quan Cấu tạo: 叡 (duệ) + 哲 (triết)Pinyinruì zhéHán Việtduệ triếtCấu tạo叡 + 哲 · duệ + triết nghĩa thành phần: duệ + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叡喆"; 神圣而明智。古代颂扬帝王的用语。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叡喆"。 2.神圣而明智。古代颂扬帝王的用语。