叡德 ruì dé · duệ đức Hán Việt: duệ đức · Pinyin: ruì dé Tổng quan Cấu tạo: 叡 (duệ) + 德 (đức)Pinyinruì déHán Việtduệ đứcCấu tạo叡 + 德 · duệ + đức nghĩa thành phần: duệ + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣明之德。古代多用以称颂帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.圣明之德。古代多用以称颂帝王。