叡智
duệ trí
Hán Việt: duệ trí · Pinyin: ruì zhì
Tổng quan
ó sự hiểu biết sâu xa. duệ trí duệ trí ☆Có sự hiểu biết sâu xa.
Nghĩa
Việt
- Cihui ó sự hiểu biết sâu xa. duệ trí duệ trí ☆Có sự hiểu biết sâu xa.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"叡知"。