叡知

ruì zhī duệ tri

Hán Việt: duệ tri · Pinyin: ruì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"叡智"; 智慧高明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叡智"。 2.智慧高明。