叢出 cóng chū · tùng xuất Hán Việt: tùng xuất · Pinyin: cóng chū Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 出 (xuất)Pinyincóng chūHán Việttùng xuấtCấu tạo叢 + 出 · tùng + xuất nghĩa thành phần: tùng + xuất