叢刻
tùng khắc
Hán Việt: tùng khắc · Pinyin: cóng kè
Tổng quan
tùng khắc: bộ sách khắc gỗ
Nghĩa
Việt
- Cihui tùng khắc: bộ sách khắc gỗ
- Cihui bộ sách khắc gỗ; tùng khắc。刻板印刷的叢書(多用做叢書名稱)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彙刊群書而成的套書。如《金陵叢刻》、《稽古堂叢刻》。也稱為「叢刊」、「叢書」。
Eng
- Cihui 叢刻 óngkè n. block-printed book series