叢報

cóng bàotùng báo

Hán Việt: tùng báo · Pinyin: cóng bào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杂志。

Cấu tạo: 叢 (tùng) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạp chí

Từ liên quan

Gần nghĩa

叢書 · 叢冢 · 丛刊 · 丛刻 · 叢臺 · 丛山 · 丛杂 · 叢林