叢報 cóng bào · tùng báo Hán Việt: tùng báo · Pinyin: cóng bào Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 報 (báo)Pinyincóng bàoHán Việttùng báoCấu tạo叢 + 報 · tùng + báo nghĩa thành phần: tùng + báo Nghĩa ViệtCihui ờ tạp chí gom góp nhiều mục. tùng báo tùng báo ☆Tờ tạp chí gom góp nhiều mục.