叢塗 cóng tú · tùng đồ Hán Việt: tùng đồ · Pinyin: cóng tú Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 塗 (đồ)Pinyincóng túHán Việttùng đồCấu tạo叢 + 塗 · tùng + đồ nghĩa thành phần: tùng + đồ