叢夥 cóng huǒ · tùng khỏa Hán Việt: tùng khỏa · Pinyin: cóng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 夥 (khỏa)Pinyincóng huǒHán Việttùng khỏaCấu tạo叢 + 夥 · tùng + khỏa nghĩa thành phần: tùng + khỏa