叢委 cóng wěi · tùng ủy Hán Việt: tùng ủy · Pinyin: cóng wěi Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 委 (ủy)Pinyincóng wěiHán Việttùng ủyCấu tạo叢 + 委 · tùng + ủy nghĩa thành phần: tùng + ủy