叢射 cóng shè · tùng xạ Hán Việt: tùng xạ · Pinyin: cóng shè Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 射 (xạ)Pinyincóng shèHán Việttùng xạCấu tạo叢 + 射 · tùng + xạ nghĩa thành phần: tùng + xạ