叢帖 cóng tiē · tùng thiếp Hán Việt: tùng thiếp · Pinyin: cóng tiē Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 帖 (thiếp)Pinyincóng tiēHán Việttùng thiếpCấu tạo叢 + 帖 · tùng + thiếp nghĩa thành phần: tùng + thiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彙刻的古今碑帖。如:「他非常喜歡魏晉名家真蹟叢帖。」