叢悲 cóng bēi · tùng bi Hán Việt: tùng bi · Pinyin: cóng bēi Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 悲 (bi)Pinyincóng bēiHán Việttùng biCấu tạo叢 + 悲 · tùng + bi nghĩa thành phần: tùng + bi