叢木

cóng mù tùng mộc

Hán Việt: tùng mộc · Pinyin: cóng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 灌木。《爾雅.釋木》宋.邢昺.疏:「木叢生者為灌,即上灌木叢木也。」

Eng

  • Cihui 叢木 óngmù n. grove of trees