叢殘 cóng cán · tùng tàn Hán Việt: tùng tàn · Pinyin: cóng cán Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 殘 (tàn)Pinyincóng cánHán Việttùng tànCấu tạo叢 + 殘 · tùng + tàn nghĩa thành phần: tùng + tàn