叢毛
tùng mao
Hán Việt: tùng mao · Pinyin: cóng máo
Tổng quan
khuỷ trên móng (ở chân ngựa), chùm lông ở khuỷ trên móng bụi (cỏ); mớ (tóc)
Nghĩa
Việt
- Cihui khuỷ trên móng (ở chân ngựa), chùm lông ở khuỷ trên móng bụi (cỏ); mớ (tóc)