叢沓 cóng dá · tùng đạp Hán Việt: tùng đạp · Pinyin: cóng dá Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 沓 (đạp)Pinyincóng dáHán Việttùng đạpCấu tạo叢 + 沓 · tùng + đạp nghĩa thành phần: tùng + đạp