叢湊 cóng còu · tùng thấu Hán Việt: tùng thấu · Pinyin: cóng còu Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 湊 (thấu)Pinyincóng còuHán Việttùng thấuCấu tạo叢 + 湊 · tùng + thấu nghĩa thành phần: tùng + thấu