叢然 cóng rán · tùng nhiên Hán Việt: tùng nhiên · Pinyin: cóng rán Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 然 (nhiên)Pinyincóng ránHán Việttùng nhiênCấu tạo叢 + 然 · tùng + nhiên nghĩa thành phần: tùng + nhiên