叢煩 cóng fán · tùng phiền Hán Việt: tùng phiền · Pinyin: cóng fán Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 煩 (phiền)Pinyincóng fánHán Việttùng phiềnCấu tạo叢 + 煩 · tùng + phiền nghĩa thành phần: tùng + phiền