叢物 cóng wù · tùng vật Hán Việt: tùng vật · Pinyin: cóng wù Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 物 (vật)Pinyincóng wùHán Việttùng vậtCấu tạo叢 + 物 · tùng + vật nghĩa thành phần: tùng + vật