叢猥 cóng wěi · tùng ổi Hán Việt: tùng ổi · Pinyin: cóng wěi Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 猥 (ổi)Pinyincóng wěiHán Việttùng ổiCấu tạo叢 + 猥 · tùng + ổi nghĩa thành phần: tùng + ổi