叢穢 cóng huì · tùng uế Hán Việt: tùng uế · Pinyin: cóng huì Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 穢 (uế)Pinyincóng huìHán Việttùng uếCấu tạo叢 + 穢 · tùng + uế nghĩa thành phần: tùng + uế