叢篁 cóng huáng · tùng hoàng Hán Việt: tùng hoàng · Pinyin: cóng huáng Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 篁 (hoàng)Pinyincóng huángHán Việttùng hoàngCấu tạo叢 + 篁 · tùng + hoàng nghĩa thành phần: tùng + hoàng