叢翳 cóng yì · tùng ế Hán Việt: tùng ế · Pinyin: cóng yì Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 翳 (ế)Pinyincóng yìHán Việttùng ếCấu tạo叢 + 翳 · tùng + ế nghĩa thành phần: tùng + ế