叢芮 cóng ruì · tùng nhuế Hán Việt: tùng nhuế · Pinyin: cóng ruì Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 芮 (nhuế)Pinyincóng ruìHán Việttùng nhuếCấu tạo叢 + 芮 · tùng + nhuế nghĩa thành phần: tùng + nhuế