叢芳 cóng fāng · tùng phương Hán Việt: tùng phương · Pinyin: cóng fāng Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 芳 (phương)Pinyincóng fāngHán Việttùng phươngCấu tạo叢 + 芳 · tùng + phương nghĩa thành phần: tùng + phương