叢薄

cóng báo tùng bạc

Hán Việt: tùng bạc · Pinyin: cóng báo

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (bạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草木叢雜的地方。《淮南子.齊俗》:「深林叢薄,虎豹之所樂也。」也稱為「叢莽」。