叢豔 cóng yàn · tùng diễm Hán Việt: tùng diễm · Pinyin: cóng yàn Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 豔 (diễm)Pinyincóng yànHán Việttùng diễmCấu tạo叢 + 豔 · tùng + diễm nghĩa thành phần: tùng + diễm