叢辰 cóng chén · tùng thần Hán Việt: tùng thần · Pinyin: cóng chén Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 辰 (thần)Pinyincóng chénHán Việttùng thầnCấu tạo叢 + 辰 · tùng + thần nghĩa thành phần: tùng + thần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 星命家以五行生剋占日吉凶,稱為「叢辰」。《史記.卷一二七.褚少孫補.日者傳.褚先生曰》:「建除家曰不吉,叢辰家曰大凶。」