叢錯 cóng cuò · tùng thác Hán Việt: tùng thác · Pinyin: cóng cuò Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 錯 (thác)Pinyincóng cuòHán Việttùng thácCấu tạo叢 + 錯 · tùng + thác nghĩa thành phần: tùng + thác