叢顇 cóng cuì · tùng tụy Hán Việt: tùng tụy · Pinyin: cóng cuì Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 顇 (tụy)Pinyincóng cuìHán Việttùng tụyCấu tạo叢 + 顇 · tùng + tụy nghĩa thành phần: tùng + tụy