口不言錢 kǒu bù yán qián · khẩu bất ngôn tiễn Hán Việt: khẩu bất ngôn tiễn · Pinyin: kǒu bù yán qián Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 不 (bất) + 言 (ngôn) + 錢 (tiễn)Pinyinkǒu bù yán qiánHán Việtkhẩu bất ngôn tiễnCấu tạo口 + 不 + 言 + 錢 · khẩu + bất + ngôn + tiễn nghĩa thành phần: khẩu + bất + ngôn + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容廉洁清高,不讲钱财。