口中
khẩu trung
Hán Việt: khẩu trung
Tổng quan
khẩu trung/khẩu trúng: trong miệng; trong miệng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trong miệng
- VietPhrases trong miệng
- Tần suất từ khẩu trung/khẩu trúng: trong miệng; trong miệng
- Biên soạn in the mouth
Eng
- JMdict interior of the mouth
- JMdict oral cavity
- Cihui 口中 ǒuzhōng adv. in the mouth
- Tần suất từ adv. in the mouth
ja
- JMdict 口中(こうちゅう)