口井 kǒu jǐng · khẩu tỉnh Hán Việt: khẩu tỉnh · Pinyin: kǒu jǐng Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 井 (tỉnh)Pinyinkǒu jǐngHán Việtkhẩu tỉnhCấu tạo口 + 井 · khẩu + tỉnh nghĩa thành phần: khẩu + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计口分田,实行井田制。Tân Hoa Tự Điển 1.计口分田,实行井田制。