口人 kǒu rén · khẩu nhân Hán Việt: khẩu nhân · Pinyin: kǒu rén Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 人 (nhân)Pinyinkǒu rénHán Việtkhẩu nhânCấu tạo口 + 人 · khẩu + nhân nghĩa thành phần: khẩu + nhân