口伎 kǒu jì · khẩu kĩ Hán Việt: khẩu kĩ · Pinyin: kǒu jì Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 伎 (kĩ)Pinyinkǒu jìHán Việtkhẩu kĩCấu tạo口 + 伎 · khẩu + kĩ nghĩa thành phần: khẩu + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"口技"。