口體 kǒu tǐ · khẩu thể Hán Việt: khẩu thể · Pinyin: kǒu tǐ Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 體 (thể)Pinyinkǒu tǐHán Việtkhẩu thểCấu tạo口 + 體 · khẩu + thể nghĩa thành phần: khẩu + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口和腹;口和身体。Tân Hoa Tự Điển 1.口和腹;口和身体。