口兒 khẩu nhi Hán Việt: khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtkhẩu nhiCấu tạo口 + 兒 · khẩu + nhi nghĩa thành phần: khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 口兒 ǒur* n. cut; wound; split