口兵 kǒu bīng · khẩu binh Hán Việt: khẩu binh · Pinyin: kǒu bīng Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 兵 (binh)Pinyinkǒu bīngHán Việtkhẩu binhCấu tạo口 + 兵 · khẩu + binh nghĩa thành phần: khẩu + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以口为兵器。比喻言语伤害人。Tân Hoa Tự Điển 1.以口为兵器。比喻言语伤害人。