口具

kǒu jù khẩu cụ

Hán Việt: khẩu cụ · Pinyin: kǒu jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (cụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當面陳說。南朝陳.徐陵〈為陳武帝與周家宰宇文護論邊境事書〉:「一二因使人宇文平口具。其懷耿耿,故此相白。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面陈述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面陈述。