口內 kǒu nèi · khẩu nội Hán Việt: khẩu nội · Pinyin: kǒu nèi Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 內 (nội)Pinyinkǒu nèiHán Việtkhẩu nộiCấu tạo口 + 內 · khẩu + nội nghĩa thành phần: khẩu + nội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指长城以内的地区。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指长城以内的地区。jaJMdict oral|in the mouth